Lớp Lafayette
usn_ssbn_lafayetteTàu ngầmHoa KỳSSBN

- Length
- 130 m
- Beam
- 10 m
- Displacement
- 8250 t
- Max Speed
- 21 kn
Mô tả
Là một phần của nhóm tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo 41 for Freedom, tàu ngầm lớp Lafayette mang tới 16 tên lửa Polaris hoặc Poseidon và là một phần của bộ ba hạt nhân của Mỹ. Những tàu ngầm này được thiết kế để hoạt động yên tĩnh và tích hợp công nghệ ghép bè tương tự như các tàu ngầm lớp Permit và Sturgeon.
Unit
- Type
- Submarine
- Role
- SSBN
- In service
- 1963–1994
- Variants
- 9
- Armor
- None
- Task Force cost
- 10,000 pts
- Score value
- 10
Dimensions
- Length
- 130 m
- Beam
- 10 m
- Displacement
- 8,250 t
Performance
- Max speed
- 21 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Periscope depth
- 44 ft
- Crush depth
- 1,625 ft
- Max depth change
- 5 m/s
Machinery
- Main power
- Nuclear
- Horsepower
- 15,000 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- Semi-small
- IR signature
- Semi-small
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| Variant 1 | 1963–1991 |
| Variant 2 | 1963–1993 |
| Variant 3 | 1963–1989 |
| Variant 4 | 1964–1989 |
| Variant 5 | 1963–1990 |
| Variant 6 | 1963–1986 |
| Variant 7 | 1963–1994 |
| Variant 8 | 1964–1990 |
| Variant 9 | 1964–1990 |