Lớp Skipjack
usn_ssn_skipjackTàu ngầmHoa KỳSSN

- Length
- 76 m
- Beam
- 9.6 m
- Displacement
- 3500 t
- Max Speed
- 28 kn
Mô tả
Tàu ngầm Skipjack là thiết kế tàu ngầm đầu tiên của Mỹ khai thác tối đa tiềm năng hiệu suất vốn có trong hình dạng thân tàu Albacore thuôn gọn. So với các tàu ngầm trước đó, chúng có thể di chuyển với tốc độ vượt quá 30 hải lý/giờ, giúp chúng miễn nhiễm với các vũ khí chống tàu ngầm thời bấy giờ. Sau này, chúng được nâng cấp với hệ thống ăng-ten kéo và chân vịt xiên êm hơn, cùng thiết bị để phóng ngư lôi Mark 48, mặc dù chúng chưa bao giờ được trang bị ngư lôi Sub-Harpoon.
Unit
- Type
- Submarine
- Role
- SSN
- In service
- 1972–1990
- Variants
- 5
- Armor
- None
- Task Force cost
- 6,000 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 76 m
- Beam
- 9.6 m
- Displacement
- 3,500 t
Performance
- Max speed
- 28 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Periscope depth
- 50 ft
- Crush depth
- 875 ft
- Max depth change
- 5 m/s
Machinery
- Main power
- Nuclear
- Horsepower
- 15,000 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- Semi-small
- IR signature
- Semi-small
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| Variant 1 | 1972–1990 |
| Variant 2 | 1972–1988 |
| Variant 3 | 1972–1990 |
| Variant 4 | 1972–1990 |
| Variant 5 | 1972–1986 |