Lớp Skipjack
usn_ssn_skipjack_68Tàu ngầmHoa KỳSSN

- Length
- 76 m
- Beam
- 9.6 m
- Displacement
- 3500 t
- Max Speed
- 28 kn
Mô tả
Skipjack là thiết kế tàu ngầm đầu tiên của Mỹ khai thác trọn vẹn tiềm năng hiệu năng vốn có từ dáng thân Albacore thon gọn. So với các tàu ngầm đời trước, chúng có thể chạy vượt xa 30 hải lý/giờ, khiến chúng gần như “miễn nhiễm” trước các vũ khí chống ngầm thời bấy giờ. Đây là cấu hình của lớp này vào cuối thập niên 1960, khi cả sáu chiếc vẫn còn nguyên vẹn trước năm 1969, và vẫn sử dụng ngư lôi Mark 37 tốc độ chậm cùng ngư lôi Mark 16 chạy thẳng, không có tên lửa hay mảng sonar kéo theo.
Unit
- Type
- Submarine
- Role
- SSN
- In service
- 1959–1972
- Variants
- 4
- Armor
- None
- Task Force cost
- 6,000 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 76 m
- Beam
- 9.6 m
- Displacement
- 3,500 t
Performance
- Max speed
- 28 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Periscope depth
- 50 ft
- Crush depth
- 875 ft
- Max depth change
- 5 m/s
Machinery
- Main power
- Nuclear
- Horsepower
- 15,000 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- Semi-small
- IR signature
- Semi-small
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| Variant 1 | 1959–1972 |
| Variant 4 | 1961–1972 |
| Variant 5 | 1961–1972 |
| Variant 6 | 1961–1972 |