Lớp Algol
usn_takr_algolTàu mặt nướcHoa KỳTransport

- Length
- 288 m
- Beam
- 32 m
- Displacement
- 55000 t
- Max Speed
- 33 kn
Mô tả
Được đặt tên theo những ngôi sao sáng, 8 tàu thuộc lớp Algol ban đầu được chế tạo như những tàu buôn tốc độ cao. Tuy nhiên, tốc độ cao của chúng kéo theo chi phí khổng lồ và chúng đã được chuyển giao cho Bộ Tư lệnh Vận tải Biển Quân sự Hải quân Hoa Kỳ, nơi chúng được chuyển đổi để cung cấp dịch vụ vận chuyển Ro-Ro tốc độ cao cho vật tư quân sự.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Transport
- In service
- 1981–2025
- Variants
- 8
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 10
Dimensions
- Length
- 288 m
- Beam
- 32 m
- Displacement
- 55,000 t
Performance
- Max speed
- 33 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 120,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 15 nm
- RCS
- Very large
- IR signature
- Very large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| ALGOL-001 | 1981–— |
| ALGOL-002 | 1981–2025 |
| ALGOL-003 | 1981–— |
| ALGOL-004 | 1981–2025 |
| ALGOL-005 | 1982–2025 |
| ALGOL-006 | 1981–— |
| ALGOL-007 | 1982–— |
| ALGOL-008 | 1982–2025 |