Ropucha-class
Lớp Ropucha
wp_bdk_ropuchaTàu mặt nướcLiên XôLanding

- Length
- 113 m
- Beam
- 15 m
- Displacement
- 4080 t
- Max Speed
- 17 kn
Mô tả
Đảm nhiệm vai trò tương tự như tàu LST trong biên chế Hải quân Hoa Kỳ, những con tàu này được thiết kế để có thể hoạt động cả trong vai trò tàu Ro-Ro và tàu đổ bộ. Các tàu này cũng được trang bị bệ phóng tên lửa để hỗ trợ các hoạt động đổ bộ bằng hỏa lực pháo binh.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Landing
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 113 m
- Beam
- 15 m
- Displacement
- 4,080 t
Performance
- Max speed
- 17 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 9,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- Medium
- IR signature
- Medium