Kanin-class
Lớp Kanin
wp_bpk_kaninTàu mặt nướcLiên XôAAW,ASW

- Length
- 141 m
- Beam
- 14.8 m
- Displacement
- 4500 t
- Max Speed
- 34 kn
Mô tả
Được biết đến trong tiếng Nga với tên gọi lớp Gnevny (Đề án 57A), 8 tàu thuộc lớp Kanin là phiên bản nâng cấp của lớp Krupny (Đề án 57bis). Ban đầu, các tàu này tập trung vào tác chiến chống tàu mặt nước và chủ yếu được trang bị tên lửa hành trình SS-N-1. Tuy nhiên, với cấu hình lớp Kanin, chúng phù hợp hơn cho các nhiệm vụ đa năng hoặc chống tàu ngầm, với hệ thống tên lửa phòng không khu vực.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- AAW, ASW
- In service
- 1960–1993
- Variants
- 8
- Armor
- None
- Task Force cost
- 2,000 pts
- Score value
- 4
Dimensions
- Length
- 141 m
- Beam
- 14.8 m
- Displacement
- 4,500 t
Performance
- Max speed
- 34 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 72,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- Medium
- IR signature
- Medium
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| DDG-673 | 1960–1991 |
| DDG-559 | 1960–1987 |
| DDG-546 | 1961–1993 |
| DDG-555 | 1961–1990 |
| DDG-567 | 1960–1988 |
| DDG-518 | 1960–1993 |
| DDG-609 | 1961–1988 |
| DDG-556 | 1961–1987 |