Orel-class
Lớp Orel
wp_cv_orelTàu mặt nướcLiên XôCarrier,ASuW_VLR

- Length
- 330 m
- Beam
- 70 m
- Displacement
- 80000 t
- Max Speed
- 30 kn
Mô tả
Đề án 1160 Eagle hay Đề án 1160 Orel là lớp tàu sân bay siêu hạng chạy bằng năng lượng hạt nhân cánh cố định thực sự đầu tiên của Liên Xô, dự kiến được đặt hàng, chế tạo và vận hành bởi Hải quân Liên Xô vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970. Lớp tàu này được đưa vào Sea Power như một kịch bản "nếu như" thú vị.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Carrier, ASuW_VLR
- In service
- 1982–
- Variants
- 3
- Armor
- Minor
- Task Force cost
- 10,000 pts
- Score value
- 15
Dimensions
- Length
- 330 m
- Beam
- 70 m
- Displacement
- 80,000 t
Performance
- Max speed
- 30 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Nuclear
- Horsepower
- 280,000 hp
- Propulsion
- 4 shafts
- Rudders
- 2
Aviation
- Aircraft capacity
- 60
- Air group
- MIG-23A ×12|Squadron2, Taifun ×12, P-42 Rldn ×4, Taifun Ew ×4, P-42 ×6, KA-27 ×8
Signatures
- Visual ID range
- 15 nm
- RCS
- Very large
- IR signature
- Very large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| CV-012 | 1982–— |
| CV-023 | 1985–— |
| CV-035 | 1988–— |