Sverdlov-class
Lớp Sverdlov
wp_kr_sverdlovTàu mặt nướcLiên XôNGFS

- Length
- 210 m
- Beam
- 22 m
- Displacement
- 16640 t
- Max Speed
- 32 kn
Mô tả
Ban đầu được lên kế hoạch với số lượng lớn, Liên Xô đã chế tạo 14 tàu tuần dương hạng nhẹ lớp Sverdlov. Đây là những tàu tuần dương thông thường trang bị toàn bộ pháo cuối cùng được Liên Xô chế tạo, và mặc dù về mặt kỹ thuật đã lỗi thời, chúng vẫn có thể gây ra mối đe dọa đáng kể đối với các tàu hộ tống và đoàn tàu vận tải bọc thép nhẹ.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- NGFS
- Armor
- Moderate
- Task Force cost
- 3,500 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 210 m
- Beam
- 22 m
- Displacement
- 16,640 t
Performance
- Max speed
- 32 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 100,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 15 nm
- RCS
- Very large
- IR signature
- Very large