MiG-17 Fresco
wp_mig-17Máy bayLiên XôFighter,Bomber

- Role
- Fighter,Bomber
- Max Speed
- 590 kn
- Ceiling
- 54500 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
Được phát triển từ MiG-15, MiG-17 nhằm giải quyết các vấn đề về nén khí (sóng xung kích cận âm tích tụ trên các bề mặt điều khiển) mà máy bay cũ gặp phải. Điều này đã chứng tỏ thành công và MiG-17 trở thành một trong những máy bay tiêm kích phản lực được sản xuất rộng rãi nhất (hơn 10.000 khung thân máy bay được sản xuất). Khả năng của MiG-17 trong việc gây bất ngờ cho phi công bất cẩn là một phần nguyên nhân ra đời trường chiến tranh không quân Top Gun của Hải quân Mỹ.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- Fighter, Bomber
- In service
- 1951–
- Loadouts
- CAS, Ferry, Strike, Strike Long Range
Performance
- Wingspan
- 9.6 m
- Max G
- 8 g
- Climb rate
- 65 m/s
- Ceiling
- 54,500 ft
- Max speed (sea level)
- 590 kn
- Stall speed
- 105 kn
- Mach limit
- 1.15 M
- Empty mass
- 3,920 kg
- Max fuel
- 1,173 kg
- Engines
- 1
- Thrust (each)
- 26.5 kN
- Afterburner (each)
- 33.8 kN
- Cruise
- Mach 450 · 700 miles
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- 10
- IR signature
- Semi-small