MiG-23A Flogger
wp_mig-23aMáy bayLiên XôFighter,Bomber

- Role
- Fighter,Bomber
- Max Speed
- 756 kn
- Ceiling
- 61000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
Khả năng tấn công chính của Hàng không Hải quân Liên Xô được cung cấp bởi MiG-23A. Giống như các biến thể trên bộ, đây là máy bay chiến đấu cánh cụp cánh xòe sở hữu radar mạnh mẽ, và là một trong những máy bay đầu tiên được trang bị tên lửa ngoài tầm nhìn. So với Yak-38 của lớp tàu Kiev, Mig-23A mang lại một bước thay đổi lớn về năng lực.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- Fighter, Bomber
- In service
- 1983–
- Loadouts
- Default, Air To Air, Air To Air Intercept, Air To Air Long Range, Anti Armor, CAS, Ferry, Recon, Strike, Strike Long Range, Strike Precision
Performance
- Wingspan
- 14 m
- Max G
- 8.5 g
- Climb rate
- 215 m/s
- Ceiling
- 61,000 ft
- Max speed (sea level)
- 756 kn
- Stall speed
- 105 kn
- Mach limit
- 2.35 M
- Empty mass
- 10,230 kg
- Max fuel
- 3,700 kg
- Engines
- 1
- Thrust (each)
- 83.8 kN
- Afterburner (each)
- 127.5 kN
- Cruise
- Mach 0.93 · 783 miles
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- 15
- IR signature
- Semi-small