MiG-25BM Foxbat
wp_mig-25bmMáy bayLiên XôFighter

- Role
- Fighter
- Max Speed
- 648 kn
- Ceiling
- 68000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
MiG-25 là máy bay đánh chặn siêu vượt âm kiêm trinh sát, thuộc nhóm những máy bay quân sự nhanh nhất từng được đưa vào biên chế, và được chế tạo chủ yếu bằng thép không gỉ. Biến thể P là phiên bản đánh chặn mọi thời tiết, một chỗ ngồi, với tổng cộng 460 chiếc được sản xuất. Ban đầu, phía Mỹ từng đánh giá nhầm MiG-25 là một tiêm kích chiếm ưu thế trên không có khả năng cơ động cao, và chính nhận định đó cũng là một phần lý do thúc đẩy sự phát triển của F-15.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- Fighter
- In service
- 1977–
- Loadouts
- Default, SEAD
Performance
- Wingspan
- 14.1 m
- Max G
- 4.5 g
- Climb rate
- 186 m/s
- Ceiling
- 68,000 ft
- Max speed (sea level)
- 648 kn
- Stall speed
- 125 kn
- Mach limit
- 2.83 M
- Empty mass
- 18,800 kg
- Max fuel
- 14,470 kg
- Engines
- 2
- Thrust (each)
- 73.5 kN
- Afterburner (each)
- 109.8 kN
- Cruise
- Mach 0.975 · 1,004 miles
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- 80
- IR signature
- Medium