Grisha III-class
Lớp Grisha III
wp_mpk_grisha3Tàu mặt nướcLiên XôASW

- Length
- 71.1 m
- Beam
- 10.2 m
- Displacement
- 990 t
- Max Speed
- 32 kn
Mô tả
Những tàu hộ vệ này, được biết đến trong tiếng Nga với tên gọi Al'batros (Đề án 1124), được thiết kế để phòng thủ bờ biển, chủ yếu trong vai trò chống tàu ngầm. Chúng thường được trang bị vũ khí hạng nhẹ nhưng có hệ thống tên lửa phòng không tự vệ hiệu quả.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASW
- In service
- 1970–1998
- Armor
- None
- Task Force cost
- 1,000 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 71.1 m
- Beam
- 10.2 m
- Displacement
- 990 t
Performance
- Max speed
- 32 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 5 kn
Machinery
- Main power
- Gas turbine
- Horsepower
- 54,950 hp
- Propulsion
- 3 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 7.5 nm
- RCS
- Meager
- IR signature
- Meager