P-42RLDN
wp_p-42_rldnMáy bayLiên XôAEW,ESM

- Role
- AEW,ESM
- Max Speed
- 429 kn
- Ceiling
- 42000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
Được thiết kế để hoạt động từ các tàu sân bay Project 1160 Orel và được phát triển vào giữa những năm 1970, biến thể Chỉ huy và Cảnh báo Sớm trên Không này của P-42 thực hiện vai trò tương tự như E-2 trong Hải quân Mỹ.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- AEW, ESM
- In service
- 1983–
- Task Force cost
- 1,000 pts
Performance
- Wingspan
- 25.3 m
- Max G
- 3 g
- Climb rate
- 27 m/s
- Ceiling
- 42,000 ft
- Max speed (sea level)
- 429 kn
- Stall speed
- 100 kn
- Mach limit
- 0.81 M
- Empty mass
- 16,000 kg
- Max fuel
- 6,600 kg
- Engines
- 2
- Thrust (each)
- 63.3 kN
- Cruise
- Mach 0.75 · 2,160 miles
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- 80
- IR signature
- Semi-small