Don-class
Lớp Don
wp_pb_donTàu mặt nướcLiên XôLanding

- Length
- 113 m
- Beam
- 15.6 m
- Displacement
- 5100 t
- Max Speed
- 18 kn
Mô tả
Các tàu lớp Don là những tàu tiếp tế tàu ngầm được chế tạo chuyên dụng. Ngoài các xưởng và kho chứa đạn dược rộng rãi để bảo dưỡng tàu ngầm, chúng còn có các không gian chỉ huy được thiết kế để đóng vai trò là soái hạm cho một nhóm tàu ngầm. Vì mục đích này, chúng được trang bị hỏa lực mạnh để tự vệ.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Landing
- In service
- 1958–1998
- Variants
- 7
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 113 m
- Beam
- 15.6 m
- Displacement
- 5,100 t
Performance
- Max speed
- 18 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 3 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 8,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- Large
- IR signature
- Large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| AS-614 | 1960–1994 |
| AS-615 | 1958–1994 |
| AS-616 | 1958–1998 |
| AS-617 | 1960–1994 |
| AS-618 | 1962–1992 |
| AS-619 | 1959–1994 |
| AS-620 | 1962–1990 |