Moskva-class
Lớp Moskva
wp_pkr_moskvaTàu mặt nướcLiên XôCVS

- Length
- 189 m
- Beam
- 34 m
- Displacement
- 15280 t
- Max Speed
- 29 kn
Mô tả
Được Liên Xô gọi là Kondor (Đề án 1123), lớp Moskva là một cặp tàu sân bay trực thăng được thiết kế cho các hoạt động chống tàu ngầm cường độ cao. Những con tàu này nổi tiếng vì khả năng giữ thăng bằng trên biển kém, khiến chúng chủ yếu bị giới hạn hoạt động ở Địa Trung Hải, nơi hệ thống sonar mạnh mẽ của chúng có thể khai thác hiện tượng truyền sóng dội đáy biển.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- CVS
- In service
- 1967–1997
- Variants
- 2
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 10
Dimensions
- Length
- 189 m
- Beam
- 34 m
- Displacement
- 15,280 t
Performance
- Max speed
- 29 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 90,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Aviation
- Aircraft capacity
- 14
- Aircraft supported
- KA-27,WP KA-25,WP KA-25TS,WP KA-29
- Air group
- KA-25 ×12
Signatures
- Visual ID range
- 15 nm
- RCS
- Very large
- IR signature
- Very large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| CGH-106 | 1967–1997 |
| CGH-107 | 1969–1995 |