Stenka-class
Lớp Stenka
wp_pt_stenkaTàu mặt nướcLiên XôASW

- Length
- 37.5 m
- Beam
- 7.64 m
- Displacement
- 245 t
- Max Speed
- 38 kn
Mô tả
Được người Liên Xô gọi một cách gây nhầm lẫn là Tarantul (Đề án 205P), lớp tàu Stenka là một lớp tàu tuần tra được chế tạo cho Hải quân Liên Xô và các đồng minh của Liên Xô. Các tàu này là phiên bản tàu tuần tra chống tàu ngầm (ASW) của tàu tên lửa lớp Osa. Chúng không nên bị nhầm lẫn với tàu hộ vệ lớp Tarantul.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASW
- In service
- 1967–
- Armor
- Light
- Task Force cost
- 100 pts
- Score value
- 1
Dimensions
- Length
- 37.5 m
- Beam
- 7.6 m
- Displacement
- 245 t
Performance
- Max speed
- 38 kn
- Max reverse
- 5 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 12,500 hp
- Propulsion
- 3 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 7.5 nm
- RCS
- Meager
- IR signature
- Meager