Komar-class
Lớp Komar
wp_ptg_komarTàu mặt nướcLiên XôASuW

- Length
- 38.6 m
- Beam
- 7.6 m
- Displacement
- 81 t
- Max Speed
- 38 kn
Mô tả
Được Liên Xô biết đến với tên gọi Đề án 183R, tàu ngầm lớp Komar là những chiếc đầu tiên thuộc loại này, được chế tạo vào những năm 1950 và 1960. Đáng chú ý, chúng là những chiếc đầu tiên đánh chìm một tàu khác bằng tên lửa chống hạm vào năm 1967.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASuW
- In service
- 1952–
- Armor
- None
- Task Force cost
- 150 pts
- Score value
- 1
Dimensions
- Length
- 38.6 m
- Beam
- 7.6 m
- Displacement
- 81 t
Performance
- Max speed
- 38 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 12,000 hp
- Propulsion
- 4 shafts
- Rudders
- 4
Signatures
- Visual ID range
- 7.5 nm
- RCS
- Meager
- IR signature
- Semi-small