Osa 2-class
Lớp Osa 2
wp_ptg_osa2Tàu mặt nướcLiên XôASuW

- Length
- 38.6 m
- Beam
- 7.6 m
- Displacement
- 235 t
- Max Speed
- 42 kn
Mô tả
Được Liên Xô biết đến với tên gọi Moskit (Đề án 205U) nhưng phổ biến hơn với tên gọi lớp Osa, đây là một lớp tàu tên lửa được phát triển cho Hải quân Liên Xô vào cuối những năm 1950. Hơn 400 chiếc tàu này đã được chế tạo cho Liên Xô và các khách hàng của họ, khiến chúng có thể là loại tàu tên lửa được chế tạo nhiều nhất từ trước đến nay.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASuW
- In service
- 1979–
- Variants
- 8
- Armor
- None
- Task Force cost
- 200 pts
- Score value
- 1
Dimensions
- Length
- 38.6 m
- Beam
- 7.6 m
- Displacement
- 235 t
Performance
- Max speed
- 42 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 15,000 hp
- Propulsion
- 3 shafts
- Rudders
- 3
Signatures
- Visual ID range
- 7.5 nm
- RCS
- Meager
- IR signature
- Meager
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| Variant 44 | 1979–— |
| Variant 45 | 1979–— |
| Variant 46 | 1980–— |
| Variant 47 | 1980–— |
| Variant 48 | 1980–— |
| Variant 49 | 1980–— |
| Variant 50 | 1981–— |
| Variant 51 | 1981–— |