Kresta-class
Lớp Kresta
wp_rkr_kresta1Tàu mặt nướcLiên XôASuW_VLR,AAW

- Length
- 156.2 m
- Beam
- 16.8 m
- Displacement
- 7170 t
- Max Speed
- 34 kn
Mô tả
Tàu ngầm lớp Kresta I, thuộc Đề án 1134 Golden Eagle, được thiết kế như một phiên bản kế nhiệm lớn hơn và có khả năng hơn cho các tàu tuần dương tên lửa lớp Kynda, vốn bị mất cân đối về trọng tâm và quá chật chội. Kresta I được thiết kế cho vai trò chống tàu nhưng có khả năng tác chiến chống máy bay và chống tàu ngầm được cải thiện đáng kể. Nếu những tàu này được phép tham gia các tuyến vận tải hàng hải ở Bắc Đại Tây Dương, chúng có thể trở thành mối đe dọa thực sự đối với NATO với vai trò là những kẻ tấn công bất ngờ.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASuW_VLR, AAW
- In service
- 1967–1994
- Variants
- 4
- Armor
- None
- Task Force cost
- 4,000 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 156.2 m
- Beam
- 16.8 m
- Displacement
- 7,170 t
Performance
- Max speed
- 34 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 92,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Aviation
- Aircraft supported
- KA-25,WP KA-25TS
- Air group
- KA-25TS ×1
Signatures
- Visual ID range
- 13 nm
- RCS
- Large
- IR signature
- Large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| CG-060 | 1967–1994 |
| CG-097 | 1969–1991 |
| CG-072 | 1968–1990 |
| CG-048 | 1969–1989 |