Kynda-class
Lớp Kynda
wp_rkr_kyndaTàu mặt nướcLiên XôASuW_VLR,AAW

- Length
- 142.7 m
- Beam
- 16 m
- Displacement
- 5500 t
- Max Speed
- 34 kn
Mô tả
Các tàu tuần dương tên lửa Đề án 58, được NATO gọi là lớp Kynda và đôi khi được gọi là lớp Grozny, theo tên của chiếc tàu đầu tiên trong loạt tàu này được chế tạo, là thế hệ tàu tuần dương tên lửa đầu tiên của Liên Xô. Chúng có trọng tâm cao và không gian quá chật hẹp.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASuW_VLR, AAW
- In service
- 1962–2002
- Variants
- 4
- Armor
- None
- Task Force cost
- 4,000 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 142.7 m
- Beam
- 16 m
- Displacement
- 5,500 t
Performance
- Max speed
- 34 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 100,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 11 nm
- RCS
- Semi-large
- IR signature
- Semi-large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| CG-121 | 1962–1991 |
| CG-118 | 1964–1993 |
| CG-043 | 1964–2002 |
| CG-120 | 1965–1990 |