Kilo-class
Lớp Kilo
wp_ss_kiloTàu ngầmLiên XôSS

- Length
- 72.6 m
- Beam
- 9.9 m
- Displacement
- 3040 t
- Max Speed
- 18 kn
Mô tả
Tàu ngầm Kilo là tàu ngầm diesel-điện đầu tiên của Liên Xô sử dụng hình dạng thân tàu Albacore được tối ưu hóa để cải thiện hiệu suất dưới nước. Nó hoạt động êm hơn các tàu trước đó và được trang bị hệ thống cảm biến tương đương với các tàu phương Tây hiện đại. Những chiếc tàu này có thể là đối thủ rất nguy hiểm ở vùng biển ven bờ.
Unit
- Type
- Submarine
- Role
- SS
- In service
- 1980–2025
- Variants
- 16
- Armor
- None
- Task Force cost
- 6,000 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 72.6 m
- Beam
- 9.9 m
- Displacement
- 3,040 t
Performance
- Max speed
- 18 kn
- Max reverse
- 5 kn
- Periscope depth
- 35 ft
- Crush depth
- 1,230 ft
- Max depth change
- 5 m/s
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 2,000 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- Semi-small
- IR signature
- Semi-small
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| Variant 1 | 1980–2001 |
| Variant 2 | 1981–2013 |
| Variant 3 | 1983–2018 |
| Variant 4 | 1983–2002 |
| Variant 5 | 1983–2002 |
| Variant 6 | 1984–2012 |
| Variant 7 | 1984–2016 |
| Variant 8 | 1984–2002 |
| Variant 9 | 1985–2005 |
| Variant 10 | 1986–2005 |
| Variant 14 | 1986–2009 |
| Variant 15 | 1987–2010 |
| Variant 16 | 1985–2025 |
| Variant 17 | 1986–2025 |
| Variant 18 | 1987–2001 |
| Variant 19 | 1988–1999 |