Delta III-class
Lớp Delta III
wp_ssbn_delta3Tàu ngầmLiên XôSSBN

- Length
- 155 m
- Beam
- 11.7 m
- Displacement
- 15950 t
- Max Speed
- 24 kn
Mô tả
Tên lửa Delta là sự cải tiến từ thiết kế cơ bản của Mỹ, và đã tạo nên phần lớn lực lượng răn đe tên lửa trên biển của Liên Xô kể từ khi ra đời. Delta III đã được mở rộng để bắn tên lửa lớn hơn, tầm bắn xa hơn, và có hệ thống máy móc được bố trí trên bè để giảm tiếng ồn đáng kể, mặc dù vẫn ồn hơn so với các loại tên lửa tương đương của phương Tây.
Unit
- Type
- Submarine
- Role
- SSBN
- In service
- 1976–2000
- Variants
- 14
- Armor
- None
- Task Force cost
- 10,000 pts
- Score value
- 10
Dimensions
- Length
- 155 m
- Beam
- 11.7 m
- Displacement
- 15,950 t
Performance
- Max speed
- 24 kn
- Max reverse
- 5 kn
- Periscope depth
- 38 ft
- Crush depth
- 1,640 ft
- Max depth change
- 5 m/s
Machinery
- Main power
- Nuclear
- Horsepower
- 59,900 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- Semi-small
- IR signature
- Semi-small
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| Variant 1 | 1976–2000 |
| Variant 2 | 1976–2000 |
| Variant 3 | 1976–2000 |
| Variant 4 | 1976–2000 |
| Variant 5 | 1977–2000 |
| Variant 6 | 1977–2000 |
| Variant 7 | 1977–2000 |
| Variant 8 | 1978–2000 |
| Variant 9 | 1979–2000 |
| Variant 10 | 1979–2000 |
| Variant 11 | 1980–2000 |
| Variant 12 | 1980–2000 |
| Variant 13 | 1981–2000 |
| Variant 14 | 1982–2000 |