Kazbek-class
Lớp Kazbek
wp_vt_kazbekTàu mặt nướcLiên XôRAS

- Length
- 145.5 m
- Beam
- 19.2 m
- Displacement
- 16250 t
- Max Speed
- 14 kn
Mô tả
Khoảng 50 chiếc tàu này được đóng làm tàu chở dầu thương mại trong những năm 1950, một số được biên chế cho Hải quân từ năm 1960. Lớp tàu này có nhiều điểm tương đồng với các tàu chở dầu T-2 thời chiến của Mỹ, nhưng được trang bị lại để tiếp tế trên biển với cột buồm hai chân lớn và cần cẩu nhỏ hơn để tiếp tế hàng khô, trong khi việc tiếp nhiên liệu chỉ giới hạn ở một tàu duy nhất bằng phương pháp tiếp nhiên liệu phía đuôi tàu kém hiệu quả.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- RAS
- In service
- 1955–1996
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 4
Dimensions
- Length
- 145.5 m
- Beam
- 19.2 m
- Displacement
- 16,250 t
Performance
- Max speed
- 14 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 3 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 4,000 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- Medium
- IR signature
- Medium