Lớp Tachikaze
jmsdf_ddg_tachikazeTàu mặt nướcNhật BảnASW,ASuW_Gun

- Length
- 136 m
- Beam
- 13.4 m
- Displacement
- 4800 t
- Max Speed
- 32 kn
Mô tả
Để chứng minh sự tập trung gần như hoàn toàn của Lực lượng Phòng vệ Hàng hải Nhật Bản (JMSDF) vào tác chiến chống tàu ngầm, hai tàu khu trục lớp Haruna đã được chế tạo vào đầu những năm 1970. Vũ khí chính của các tàu này là bộ ba trực thăng chống tàu ngầm HSS-2 (một phiên bản SH-3 được sản xuất theo giấy phép) trong khoang chứa máy bay. Các hệ thống khác của chúng tương tự như lớp Takatsuki được chế tạo trước đó.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASW, ASuW_Gun
- In service
- 1976–1985
- Variants
- 3
- Armor
- None
- Task Force cost
- 2,500 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 136 m
- Beam
- 13.4 m
- Displacement
- 4,800 t
Performance
- Max speed
- 32 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 70,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 11 nm
- RCS
- Semi-large
- IR signature
- Semi-large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| DDG-168 | 1976–1983 |
| DDG-169 | 1979–1983 |
| DDG-170 | 1983–1985 |