Lớp Ticonderoga
usn_cg_ticonderogaTàu mặt nướcHoa KỳAAW,ASuW,ASW
- Length
- 173 m
- Beam
- 16.8 m
- Displacement
- 9600 t
- Max Speed
- 32 kn
Mô tả
Với thiết kế mang tính biểu tượng và dễ nhận biết cùng 4 hệ thống radar PESA dạng tấm phẳng SPY-1, các tàu tuần dương lớp Ticonderoga là sự phát triển từ tàu khu trục lớp Spruance, tập trung vào tác chiến phòng không và được trang bị hệ thống quản lý tác chiến AEGIS mới. Những con tàu này là những tàu tiên phong trong kỹ thuật cấu trúc mô-đun ở Mỹ.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- AAW, ASuW, ASW
- In service
- 1983–2005
- Variants
- 5
- Armor
- Minor
- Task Force cost
- 7,000 pts
- Score value
- 8
Dimensions
- Length
- 173 m
- Beam
- 16.8 m
- Displacement
- 9,600 t
Performance
- Max speed
- 32 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 5 kn
Machinery
- Main power
- Gas turbine
- Horsepower
- 80,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Aviation
- Aircraft capacity
- 2
- Aircraft supported
- Helicopters
- Air group
- SH-2F ×2
Signatures
- Visual ID range
- 13 nm
- RCS
- Large
- IR signature
- Large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| CG-47 | 1983–2004 |
| CG-48 | 1984–2004 |
| CG-49 | 1985–2005 |
| CG-50 | 1986–2004 |
| CG-51 | 1987–2005 |