Lớp Virginia
usn_cgn_virginiaTàu mặt nướcHoa KỳAAW,ASuW,ASW

- Length
- 179 m
- Beam
- 19 m
- Displacement
- 11666 t
- Max Speed
- 32 kn
Mô tả
Bốn tàu lớp Virginia được đưa vào biên chế Hải quân Hoa Kỳ từ năm 1976 đến năm 1980. Những con tàu có trọng tải hơn 10.000 tấn này đều được trang bị cả tên lửa và pháo cỡ trung. Chúng cực kỳ tốn kém để vận hành nhưng lại rất mạnh mẽ.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- AAW, ASuW, ASW
- In service
- 1985–1998
- Variants
- 4
- Armor
- Minor
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 7
Dimensions
- Length
- 179 m
- Beam
- 19 m
- Displacement
- 11,666 t
Performance
- Max speed
- 32 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Nuclear
- Horsepower
- 60,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 15 nm
- RCS
- Very large
- IR signature
- Very large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| CGN-38 | 1985–1994 |
| CGN-39 | 1985–1993 |
| CGN-40 | 1985–1997 |
| CGN-41 | 1985–1998 |