Lớp Spruance
usn_dd_spruanceTàu mặt nướcHoa KỳASW,ASuW

- Length
- 172 m
- Beam
- 16.8 m
- Displacement
- 8040 t
- Max Speed
- 32 kn
Mô tả
Được phát triển cho Hải quân Hoa Kỳ (USN) như một tàu khu trục chống tàu ngầm hiện đại, lớp Spruance là một trong những nền tảng quan trọng nhất của USN. 31 tàu thuộc lớp này cung cấp vũ khí hiện đại, hệ thống chiến đấu và trực thăng cho USN trong các hoạt động triển khai trên toàn cầu.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASW, ASuW
- Armor
- Minor
- Task Force cost
- 4,000 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 172 m
- Beam
- 16.8 m
- Displacement
- 8,040 t
Performance
- Max speed
- 32 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 5 kn
Machinery
- Main power
- Gas turbine
- Horsepower
- 80,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Aviation
- Aircraft capacity
- 2
- Aircraft supported
- Helicopters
- Air group
- SH-2F ×2
Signatures
- Visual ID range
- 13 nm
- RCS
- Large
- IR signature
- Large